华
Hua
Voca
🔑
Kamus
荣誉
【榮譽】
róng yù
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
荣
誉
Definisi
1.
honor; credit; glory; (honorable) reputation; honorary
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【荣誉】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat