热气球

【熱氣球】
rè qì qiú HSK 7-9NOUN
Urutan Goresan
Kata Benda (Nomina)7 contoh
1.

balon udara panas

热气球在山谷间翱翔。
rè qìqiú zài shāngǔ jiān áoxiáng.
Balon udara melayang di antara lembah.
我妹妹很喜欢热气球。
wǒ mèimei hěn xǐhuan rèqìqiú.
Em gái tôi rất thích khinh khí cầu.
热气球慢慢升上天空。
rèqìqiú mànman shēngshàng tiānkōng.
Khinh khí cầu từ từ bay lên bầu trời.
热气球缓缓降落在草地上。
rèqìqiú huǎnhuǎn jiàngluò zài cǎodì shang.
Khinh khí cầu từ từ hạ cánh xuống bãi cỏ.
热气球快速升高了。
rè qìqiú kuàisù shēng gāole.
Balon udara naik dengan cepat.
热气球慢慢地上升了。
rè qìqiú mànmàn de shàngshēngle
Balon udara perlahan-lahan naik.
我们坐了热气球升空。
wǒmen zuò le rè qì qiú shēng kōng.
Chúng tôi cất cánh trên khinh khí cầu.
Kata Benda (Nomina)3 contoh
2.

hot air balloon; hot-air balloon; balloons

让我把我的热气球拿出来。
ràng wǒ bǎ wǒ de rè qì qiú ná chū lái.
Hãy để tôi lấy khinh khí cầu của tôi ra.
热气球快速升高了。
rè qìqiú kuàisù shēng gāole.
Khinh khí cầu bay lên nhanh chóng.
热气球在山谷间翱翔。
rè qìqiú zài shāngǔ jiān áoxiáng.
Khinh khí cầu bay vút qua thung lũng.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【热气球】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi