华
HuaVoca人从众𠈌
【人從眾𠈌】 HSK 1PREPOSITION
VERB9 contoh
1.
semua orang
我不愿意盲目从众。
Tôi không muốn mù quáng chạy theo đám đông.
众人聚集在一起。
Semua orang berkumpul bersama.
众人赞同他的意见。
Semua orang setuju dengan pendapatnya.
众人享受这个活动。
Semua orang menikmati kegiatan ini.
他失败后,墙倒众人推。
Setelah dia gagal, semua orang ikut menjatuhkannya.
众人皆茫无所知。
Semua orang bingung dan tidak tahu apa-apa.
这里有众多美丽花朵。
Ở đây có rất nhiều bông hoa xinh đẹp.
他有众多的朋友支持。
Anh ấy có rất nhiều bạn bè ủng hộ.
这里有众多美女。
Ở đây có rất nhiều mỹ nữ.
VERB4 contoh
2.
quần chúng; công chúng; khán giả
我们不应盲目从众。
Chúng ta không nên mù quáng chạy theo bầy đàn.
他的演讲深受大众喜爱。
Bài diễn thuyết của anh ấy được đại chúng yêu thích rất nhiều.
观众们热情地鼓掌。
Các khán giả nhiệt tình vỗ tay.
群众的力量是巨大的。
Sức mạnh của quần chúng là rất lớn.
VERB1 contoh
3.
to follow the crowd
不要盲目从众,要有主见。
Đừng mù quáng chạy theo đám đông, hãy quyết đoán.