曲线

【曲線】
qū xiàn HSK 7-9NOUN
Urutan Goresan
Kata Benda (Nomina)8 contoh
1.

kurva

设计师画了几条曲线。
shèjì shī huàle jǐ tiáo qūxiàn.
Desainer telah menggambar beberapa garis lengkung.
曲线变化得很明显。
qūxiàn biànhuà de hěn míngxiǎn.
Garis lengkung berubah dengan sangat jelas.
他画出的曲线很流畅。
tā huà chū de qūxiàn hěn liúchàng.
Dia menggambar kurva dengan sangat mulus.
需求曲线向右移动。
Xūqiú qūxiàn xiàng yòu yídòng.
Kurva permintaan bergeser ke kanan.
这款衣服采用自由曲线偏移缝设计。
Zhè kuǎn yīfú cǎiyòng zìyóu qūxiàn piān yí fèng shèjì.
Pakaian ini menggunakan desain jahitan offset kurva bebas.
这条弧形曲线很美。
zhè tiáo hú xíng qūxiàn hěn měi.
Vòng cung này đẹp.
这个螺旋曲线非常复杂。
zhège luóxuán qǔ xiàn fēicháng fùzá.
Đường cong xoắn ốc này rất phức tạp.
他的设计采用了优美的曲线。
tā de shèjì cǎiyòngle yōuměi de qūxiàn.
Thiết kế của ông có những đường cong duyên dáng.
Kata Benda (Nomina)6 contoh
2.

grafik; kurva parameter

曲线描绘了变化过程。
qūxiàn miáohuìle biànhuà guòchéng.
Grafik menggambarkan proses perubahan.
我们分析了这条曲线。
wǒmen fēnxīle zhè tiáo qūxiàn.
Kami telah menganalisis grafik ini.
我喜欢这条曲线的颜色。
wǒ xǐhuān zhè tiáo qūxiàn de yánsè.
Saya suka warna grafik ini.
他的身材曲线非常迷人。
tā de shēncái qūxiàn fēicháng mírén.
Những đường cong cơ thể của anh ấy rất quyến rũ.
他背部的曲线显得很自然。
tā bèibù de qūxiàn xiǎnde hěn zìrán.
Đường cong của lưng anh trông rất tự nhiên.
这位模特的曲线十分玲珑。
zhè wèi mótè de qūxiàn shífēn línglóng.
Mẫu này có những đường cong rất đẹp.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【曲线】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi