裙子

qún zi
Urutan Goresan
Definisi
1.

skirt; CL:條|条[tiao2]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【裙子】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi