气温

【氣溫】
qì wēn HSK 2NOUN
Urutan Goresan
Kata Benda (Nomina)6 contoh
1.

suhu udara; temperatur udara

气温上升
qìwēn shàngshēng
Suhu udara meningkat
气温急剧下降。
qìwēn jíjùxiàjiàng。
Suhu turun dengan cepat.
今天的气温是负五度。
jīntiān de qìwēn shì fù wǔ dù.
Nhiệt độ hôm nay là âm năm độ.
气温变化无常。
qìwēn biànhuà wúcháng.
Suhu berubah-ubah secara tidak terduga.
山区气温较低。
shānqū qìwēn jiào dī.
Di daerah pegunungan, suhu cukup rendah.
今天的气温很高。
jīntiān de qìwēn hěn gāo.
Nhiệt độ hôm nay rất cao.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【气温】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi