气体

【氣體】
qì tǐ HSK 5NOUN
Urutan Goresan
Kata Benda (Nomina)8 contoh
1.

gas; zat gas

空气是一种气体。
kōngqì shì yī zhǒng qìtǐ.
Udara adalah suatu gas.
氯是黄绿色气体。
lǜ shì huáng lǜsè qìtǐ.
Clo là thể khí màu vàng lục.
空气是无色无臭的气体。
kōngqì shì wú sè wú xiù de qìtǐ.
Không khí là thể khí không sắc không mùi
氦气是一种惰性气体。
hàiqì shì yī zhǒng duòxìng qìtǐ.
Helium adalah jenis gas inert.
分子筛用于气体净化。
Fēnzǐshāi yòng yú qìtǐ jìnghuà.
Saringan molekuler digunakan untuk pemurnian gas.
固态气体在低温下稳定。
Gùtài qìtǐ zài dī wēn xià wěndìng.
Gas padat stabil pada suhu rendah.
空气是多种气体的混合物。
kōngqì shì duō zhǒng qìtǐ de hùnhéwù.
Không khí là hỗn hợp các chất khí.
气体在高温下膨胀。
qìtǐ zài gāowēn xià péngzhàng.
Gas mengembang pada suhu tinggi.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【气体】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi