华
Hua
Voca
🔑
Kamus
气球
【氣球】
qì qiú
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
气
球
Definisi
1.
balloon
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【气球】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat