琴弦

qín xiánNOUN
Urutan Goresan
NOUN2 contoh
1.

string (of a stringed instrument)

他在拨动吉他琴弦。
tā zài bō dòng jítā qín xián.
He is strumming the guitar strings.
小提琴弦很细。
xiǎotíqín xián hěn xì.
Violin strings are very thin.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【琴弦】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi