华
Hua
Voca
🔑
Kamus
青梅
qīng méi
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
青
梅
NOUN
1.
mơ xanh, thanh mai
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【青梅】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi
🇻🇳 VI
🇬🇧 EN
🇮🇩 ID
🇪🇸 ES
🌙 Mode Gelap
Lihat