请进

【請進】
qǐng jìn HSK 1VERB
Urutan Goresan
Kata Kerja (Verba)9 contoh
1.

silakan masuk

尊台请进,欢迎光临。
Zūn tái qǐng jìn, huānyíng guānglín.
Tamu terhormat, silakan masuk. Selamat datang.
请进,欢迎光临!
qǐng jìn, huānyíng guānglín!
Silakan masuk, selamat datang!
请进,你来得正好。
qǐng jìn, nǐ láidé zhènghǎo.
Xin mời vào, vừa đúng lúc.
请进。我可以帮你吗?
qǐng jìn. wǒ kěyǐ bāng nǐ ma?
Xin vui lòng vào. Tôi có thể giúp gì cho bạn?
请进来坐下。
qǐng jìnlái zuò xià.
Xin mời vào và ngồi xuống.
请进,这里是你的座位。
qǐng jìn, zhèlǐ shì nǐ de zuòwèi.
Silakan masuk, ini tempat duduk Anda.
有人在门外,快请进。
yǒurén zài mén wài, kuài qǐng jìn.
Ada orang di luar pintu, cepat undang masuk.
请进,大家都在等你。
qǐng jìn, dàjiā dōu zài děng nǐ.
Silakan masuk, semua orang sedang menunggu Anda.
没什么,请进来吧!
méishénme, qǐng jìnlái ba!
Không sao đâu, mời vào!

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【请进】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi