气垫船

【氣墊船】
qì diàn chuánNOUN
Urutan Goresan
NOUN
1.

air cushion vehicle; air-cushion vehicle; hovercraft

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【气垫船】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi