飘飘

【飄飄】
piāo piāo
Urutan Goresan
Definisi
1.

to float about; to flutter (in the breeze); (dialect) gay guy; (Tw) ghost

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【飘飘】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi