缥缈

【縹緲】
piāo miǎo
Urutan Goresan
Definisi
1.

variant of 飄渺|飘渺[piao1 miao3]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【缥缈】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi