飘流

【飄流】
piāo liúVERB
Urutan Goresan
VERB1 contoh
1.

driven by the current; drift about; variant of 漂流; rafting

沿江漂流而下。
Yánjiāng piāoliú érxià
Float down the river

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【飘流】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi