华
Hua
Voca
🔑
Kamus
陪伴
péi bàn
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
陪
伴
Definisi
1.
to accompany
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【陪伴】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat