华
Hua
Voca
🔑
Kamus
农村
【農村】
nóng cūn
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
农
村
Definisi
1.
rural area; village; CL:個|个[ge4]
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【农村】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat