华
Hua
Voca
🔑
Kamus
宁愿
【寧願】
nìng yuàn
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
宁
愿
Definisi
1.
would rather ... (than ...)
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【宁愿】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat