逆光

nì guāng
Urutan Goresan
Definisi
1.

backlighting; light coming from behind the subject (esp. in photography)

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【逆光】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi