能量饮料

【能量飲料】
néng liàng yǐn liào HSK 5NOUN
Urutan Goresan
Kata Benda (Nomina)4 contoh
1.

minuman energi

红牛是一种能量饮料。
hóngniú shì yī zhǒng néngliàng yǐnliào.
Red Bull adalah sejenis minuman energi.
商店卖各种饮料。
shāngdiàn mài gè zhǒng yǐnliào.
Quán bán nhiều loại đồ uống.
她端着一托盘饮料走进来。
tā duānzhe yī tuōpán yǐnliào zǒu jìnlái.
Cô bước vào với một khay đồ uống.
茶是我最喜欢的饮料。
chá shì wǒ zuì xǐhuan de yǐnliào.
Trà là thức uống yêu thích của tôi.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【能量饮料】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi