华
HuaVoca内心
【內心】 HSK 3NOUN
Kata Benda (Nomina)8 contoh
1.
dalam hati; batin; lubuk hati
他内心感到很痛苦。
Anh cảm thấy trong lòng rất đau đớn.
我内心有些不安。
Tôi cảm thấy có chút khó chịu trong lòng.
她内心非常紧张。
Trong lòng cô rất lo lắng.
我内心茫然。
Saya merasa kecewa dalam hati.
她内心充满了快乐。
Di dalam hatinya dipenuhi dengan kebahagiaan.
我内心感到很矛盾。
Perasaan batin saya merasa sangat bertentangan.
内心的恐惧让她沉默。
Rasa takut dalam hati membuatnya diam.
他内心十分矛盾和挣扎。
Trong lòng anh ấy rất mâu thuẫn và giằng xé.