华
HuaVoca难字
【難字】 HSK 1ADJECTIVE
Kata Sifat (Adjektiva)11 contoh
1.
sulit; susah
笔画多的字很难写。
Karakter dengan banyak goresan sangat sulit ditulis.
这条路很难走。
Jalan ini sangat sulit dilalui.
难以分身
Sulit untuk meluangkan waktu untuk hal lain.
他做事从不忌惮任何困难。
Dia bekerja tanpa takut menghadapi kesulitan apapun.
爷爷背柴艰难行走。
Kakek berjalan dengan sangat sulit sambil memikul kayu bakar.
这条路转弯抹角的, 可难走了。
Con đường này quanh co và khó đi.
这位艺术家的风格不难想象。
Phong cách của nghệ sĩ không khó để tưởng tượng.
遇到前所未有的困难。
Gặp phải khó khăn chưa từng có.
这道题太难了,我不会做。
Câu hỏi này quá khó, tôi không làm được.
这部书内容很难,别急着读。
Cuốn sách này nội dung rất khó, đừng vội đọc.
你这个请求真难让我答应。
Yêu cầu này của bạn thật khó để tôi đồng ý.
Kata Sifat (Adjektiva)8 contoh
2.
tidak enak; tidak menyenangkan
这张照片难看。
Foto ini jelek.
他说的话真难听。
Kata-katanya benar-benar sulit didengar.
人多了, 难免良莠不齐。
Nếu đông người quá thì khó tránh khỏi cái tốt xen lẫn cái xấu.
生活中难免有挫折。
Thất bại là điều không thể tránh khỏi trong cuộc sống.
人际关系中难免有误解。
Hiểu lầm là điều không thể tránh khỏi trong mối quan hệ giữa các cá nhân.
她说话太难听,让人不快。
Cô ấy nói chuyện khó nghe quá, khiến người khác khó chịu.
这首歌有点难懂,不好唱。
Bài hát này hơi khó hiểu, không dễ hát.
这种饭难吃,我吃不下。
Món này khó ăn quá, tôi ăn không nổi.
Kata Sifat (Adjektiva)3 contoh
3.
bad; unpleasant
难听的声音。
Âm thanh khó chịu.
你怎么骂人,多难听!
Làm sao mà chửi được, khó chịu quá!
化粪池的气味有点难闻。
Mùi bể phốt hơi khó chịu.
Kata Sifat (Adjektiva)1 contoh
4.
troublesome
这条路很难走。
Con đường này khó đi.
Kata Kerja (Verba)9 contoh
5.
menyulitkan; mempersulit
你可难不住他。
Kamu tidak bisa membuat dia kesulitan.
他总是难别人。
Dia selalu mempersulit orang lain.
她不会唱歌,就别再难为她了。
Dia tidak bisa bernyanyi, jadi jangan mempersulit dia lagi.
领导故意出难题让我们犯错。
Pemimpin sengaja mempersulit agar kami melakukan kesalahan.
酷暑难耐人们出门少。
Mọi người ít đi ra ngoài hơn do sức nóng không thể chịu nổi.
夜里辗转反侧难以入睡。
Trằn trọc vào ban đêm và khó ngủ.
这问题真把我难住了。
Vấn đề này thật sự làm tôi bí rồi.
他一句话就把我难倒了。
Chỉ một câu nói đã làm tôi lúng túng.
我不是有意要难你。
Tôi không cố ý làm khó bạn đâu.