华
HuaVoca男朋友
HSK 1NOUN
Kata Benda (Nomina)7 contoh
1.
pacar laki-laki
她和男朋友分手了。
Cô ấy đã chia tay với bạn trai của mình.
你有男朋友吗?
Bạn có bạn trai không?
她跟男朋友住在一起。
Cô sống với bạn trai của mình.
我男朋友对我特别好。
Pacar saya memperlakukan saya dengan sangat baik.
我男朋友比我大三岁。
Pacar saya lebih tua tiga tahun dari saya.
我男朋友厨艺特别好。
Pacar saya sangat pandai memasak.
不,我不会做你的男朋友的。
Không, tôi sẽ không làm bạn trai của bạn đâu.
USAGE NOTE
2.
Di Taiwan dilafalkan sebagai [nán péng yǒu]
Belum ada contoh kalimat.