华
Hua
Voca
🔑
Kamus
奶茶
nǎi chá
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
奶
茶
Definisi
1.
milk tea
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【奶茶】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi
🇻🇳 VI
🇬🇧 EN
🇮🇩 ID
🇪🇸 ES
🌙 Mode Gelap
Lihat