末子

mò ziNOUN
Urutan Goresan
NOUN2 contoh
1.

powder; dust

煤末子
méi mò zi
Coal dust
锯末子
jù mò zi
Sawdust

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【末子】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi