蘑菇

mó gu
Urutan Goresan
Definisi
1.

mushroom; to pester; to dawdle

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【蘑菇】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi