华
Hua
Voca
🔑
Kamus
魔法
mó fǎ
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
魔
法
Definisi
1.
enchantment; magic
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【魔法】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat