蜜蜂

mì fēng
Urutan Goresan
Definisi
1.

bee; honeybee; CL:隻|只[zhi1],群[qun2]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【蜜蜂】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi