华
Hua
Voca
🔑
Kamus
梦中
【夢中】
mèng zhōng
NOUN
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
梦
中
NOUN
1.
in a dream
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【梦中】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat