梦中

【夢中】
mèng zhōngNOUN
Urutan Goresan
NOUN
1.

in a dream

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【梦中】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi