华
Hua
Voca
🔑
Kamus
每夜
měi yè
ADVERB
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
每
夜
ADVERB
1 contoh
1.
nightly
他每夜都读书。
Tā měi yè dōu dú shū.
He reads books every night.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【每夜】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat