馒头

【饅頭】
mán tou
Urutan Goresan
Definisi
1.

steamed bun

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【馒头】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi