慢慢吃

màn màn chī
Urutan Goresan
Definisi1 contoh
1.

Bon appetit!; Enjoy your meal!

你慢慢吃不用着急。
Nǐ màn màn chī bú yòng zháo jí.
Take your time eating; don't rush.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【慢慢吃】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi