华
HuaVoca路人甲
HSK 1NOUN
Kata Benda (Nomina)7 contoh
1.
jalan; jalan raya
他走路时脚后先很稳。
Dia berjalan dengan tumit terlebih dahulu dengan mantap.
上了大路,要挨边走。
Jalan di jalan raya, harus berjalan di tepi.
路人热心帮我指路。
Người qua đường nhiệt tình giúp tôi chỉ đường.
我向路人问了时间。
Tôi hỏi người qua đường về thời gian.
路人对事故感到惊讶。
Người qua đường rất bất ngờ trước vụ tai nạn.
这条路太大了。
Jalan ini terlalu lebar.
她和我同路回家。
Dia dan saya sejalan pulang ke rumah.