华
Hua
Voca
🔑
Kamus
轮滑鞋
【輪滑鞋】
lún huá xié
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
轮
滑
鞋
NOUN
1.
giày trượt patin
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【轮滑鞋】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi
🇻🇳 VI
🇬🇧 EN
🇮🇩 ID
🇪🇸 ES
🌙 Mode Gelap
Lihat