旅游

【旅遊】
lǔ: yóu
Urutan Goresan
Definisi
1.

trip; journey; tourism; travel; tour; to travel

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【旅游】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi