龙眼

【龍眼】
lóng yǎn
Urutan Goresan
Definisi
1.

longan fruit; dragon eye fruit; Dimocarpus longan (botany); CL:粒[li4]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【龙眼】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi