理会

【理會】
lǐ huì
Urutan Goresan
Definisi
1.

to understand; to pay attention to; to take notice of

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【理会】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi