辽阔

【遼闊】
liáo kuò
Urutan Goresan
Definisi
1.

vast; extensive

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【辽阔】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi