练习

【練習】
liàn xí
Urutan Goresan
Definisi
1.

to practice; exercise; drill; practice; CL:個|个[ge4]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【练习】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi