脸

【臉】
liǎn
Urutan Goresan
Definisi
1.

face; CL:張|张[zhang1],個|个[ge4]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【脸】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi