冷空气

【冷空氣】
lěng kōng qì HSK 1ADJECTIVE
Urutan Goresan
Kata Benda (Nomina)8 contoh
1.

udara

门缝里传来一股冷气。
mén fèng lǐ chuán lái yī gǔ lěngqì.
Một luồng khí lạnh từ khe cửa thổi vào.
冷气使我感到很清爽。
lěngqì shǐ wǒ gǎndào hěn qīngshuǎng.
Máy điều hòa làm cho tôi cảm thấy rất sảng khoái.
空气非常浄净。
Kōngqì fēicháng jìngjìng.
Udara sangat bersih.
空气中残留着防腐剂的味道。
kōngqì zhòng cánliúzhe fángfǔ jì de wèidào.
Bau pengawet masih tercium di udara.
城市的空气污染严重。
chéngshì de kōngqì wūrǎn yánzhòng.
Polusi udara di kota sangat parah.
空气中的湿度很高。
kōngqì zhòng de shīdù hěn gāo.
Kelembapan di udara sangat tinggi.
这片森林的空气特别清新。
zhè piàn sēnlín de kōngqì tèbié qīngxīn.
Udara di hutan ini sangat segar.
今天的空气佷新鲜。
jīntiān de kōngqì hěn xīnxiān.
Không khí hôm nay rất trong lành.
Kata Benda (Nomina)8 contoh
2.

suasana; lingkungan

这个房间的冷气很凉快。
zhège fángjiān de lěngqì hěn liángkuai.
Máy điều hòa trong phòng này rất mát.
你们觉得冷气太强了吗?
nǐmen juéde lěngqì tài qiángle ma?
Bạn có nghĩ rằng điều hòa không khí quá mạnh?
我喜欢早上的空气。
wǒ xǐhuan zǎoshang de kōngqì.
Saya suka udara pagi hari.
他喜欢白天的清新空气。
tā xǐhuān báitiān de qīngxīn kōngqì.
Dia suka suasana segar di siang hari.
办公室里的空气有点紧张。
bàngōngshì lǐ de kōngqì yǒudiǎn jǐnzhāng.
Suasana di kantor agak tegang.
教室里充满了轻松的空气。
jiàoshì lǐ chōngmǎnle qīngsōng de kōngqì.
Ruang kelas dipenuhi dengan suasana yang nyaman.
会议现场弥漫着紧张的空气。
huìyì xiànchǎng mímànzhe jǐnzhāng de kōngqì.
Suasana tegang di pertemuan.
空气常作为污染物的介质。
kōngqì cháng zuòwéi wūrǎn wù de jièzhì.
Không khí thường là môi trường chứa chất ô nhiễm.
Kata Benda (Nomina)
3.

air conditioner; air conditioning

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【冷空气】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi