华
Hua
Voca
🔑
Kamus
冷萃咖啡
lěng cuì kā fēi
HSK 3
NOUN
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
冷
萃
咖
啡
Kata Benda (Nomina)
3 contoh
1.
kopi seduh dingin
我很喜欢喝咖啡。
wǒ hěn xǐhuan hē kāfēi.
Tôi thích uống cà phê.
我给他买一杯咖啡。
wǒ gěi tā mǎi yībēi kāfēi.
Tôi sẽ mua cho anh ấy một tách cà phê.
我喜欢喝冷萃咖啡。
Wǒ xǐhuān hē lěng cuì kāfēi.
Saya suka minum kopi cold brew.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【冷萃咖啡】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi
🇻🇳 VI
🇬🇧 EN
🇮🇩 ID
🇪🇸 ES
🌙 Mode Gelap
Lihat