牢牢

láo láo HSK 7-9ADVERB
Urutan Goresan
Kata Keterangan (Adverbia)5 contoh
1.

kokoh; kuat; teguh; erat

他牢牢地记住了她的名字。
tā láoláo de jì zhùle tā de míngzì.
Dia mengingat nama dia dengan sangat baik.
根基牢牢地扎在土壤里。
gēnjī láoláo de zhā zài tǔrǎng lǐ.
Akar pohon menancap kuat ke dalam tanah.
他牢牢握住了我的手。
tā láoláo wò zhùle wǒ de shǒu.
Dia menggenggam tangan saya dengan sangat erat.
她把号码牢牢记在心中。
tā bǎ hàomǎ láoláojì zài xīnzhōng.
Cô giữ chặt con số đó trong đầu.
她牢牢抓住他的手不放。
tā láoláo zhuā zhù tā de shǒu bù fàng.
Cô nắm chặt tay anh không chịu buông.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【牢牢】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi