华
Hua
Voca
🔑
Kamus
狼
láng
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
Definisi
1.
wolf; CL:匹[pi3],隻|只[zhi1],條|条[tiao2]
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【狼】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🇻🇳 VI
🇬🇧 EN
🇮🇩 ID
🇪🇸 ES
🌙
Mode Gelap
Lihat