狼

láng
Urutan Goresan
Definisi
1.

wolf; CL:匹[pi3],隻|只[zhi1],條|条[tiao2]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【狼】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi