华
Hua
Voca
🔑
Kamus
宽窄
【寬窄】
kuān zhǎi
NOUN
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
宽
窄
NOUN
1 contoh
1.
width; breadth; size
宽窄正好
kuān zhǎi zhèng hǎo
Just the right size for sth.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【宽窄】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat