华
Hua
Voca
🔑
Kamus
开戏
【開戲】
kāi xì
VERB
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
开
戏
VERB
1.
start a performance; raise the curtain; to start an opera
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【开戏】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat