开始

【開始】
kāi shǐ
Urutan Goresan
Definisi
1.

to begin; beginning; to start; initial; CL:個|个[ge4]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【开始】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi