记住

【記住】
jì zhu HSK 1VERB
Urutan Goresan
Kata Kerja (Verba)9 contoh
1.

mengingat; menghafal

切切记住这个教训。
qièqiè jì zhù zhègè jiàoxùn.
Pastikan untuk mengingat pelajaran ini dengan baik.
我会永远记住你的话。
wǒ huì yǒngyuǎn jì zhù nǐ dehuà.
Saya akan selalu mengingat kata-katamu.
你能记住这些数字吗?
nǐ néng jì zhù zhèxiē shùzì ma?
Apakah Anda bisa mengingat angka-angka ini?
我们将永远记住他的慷慨好客。
wǒmen jiāng yǒngyuǎn jì zhù tā de kāngkǎi hàokè.
Chúng tôi sẽ luôn ghi nhớ lòng hiếu khách hào phóng của anh ấy.
我们要记住这些血的教训。
wǒmen yào jìzhù zhèxiē xuè de jiàoxùn.
Chúng ta phải ghi nhớ những bài học đẫm máu này.
你要记住今天的教训。
nǐ yào jìzhù jīntiān de jiàoxùn.
Anda harus mengingat pelajaran hari ini.
我没记住你的手机号码。
wǒ méi jì zhù nǐ de shǒujī hàomǎ.
Saya tidak ingat nomor telepon Anda.
记住此时此刻的感受。
jì zhù cǐ shí cǐkè de gǎnshòu.
Hãy nhớ cảm giác lúc này.
你记住,做事不能欲速不达。
nǐ jì zhù, zuòshì bùnéng yù sù bù dá.
Cậu phải nhớ, làm gì cũng không nên vội vàng.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【记住】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi