酒馆

【酒館】
jiǔ guǎn
Urutan Goresan
Definisi
1.

tavern; pub; wine shop

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【酒馆】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi