紧要

【緊要】
jǐn yào
Urutan Goresan
Definisi
1.

critical; crucial; vital

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【紧要】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi